肉
Kanji 肉 (Nhục)
肉 nghĩa là Thịt, âm Hán Việt Nhục , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ニク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Nhục |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
肉
肉 nghĩa là Thịt, âm Hán Việt Nhục , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ニク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Nhục |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |