翼
Kanji 翼 (Dực)
翼 nghĩa là Cánh, Cánh bay, Hỗ trợ, âm Hán Việt Dực , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ヨク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つばさ |
| Âm Hán Việt | Dực |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
翼
翼 nghĩa là Cánh, Cánh bay, Hỗ trợ, âm Hán Việt Dực , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ヨク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つばさ |
| Âm Hán Việt | Dực |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |