翠
Kanji 翠 (Thuý)
翠 nghĩa là Màu xanh ngọc, Chim bói cá, âm Hán Việt Thuý , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | スイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Thuý |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
翠
翠 nghĩa là Màu xanh ngọc, Chim bói cá, âm Hán Việt Thuý , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | スイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Thuý |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |