罰
Kanji 罰 (Phạt)
罰 nghĩa là Trừng phạt, Phạt, âm Hán Việt Phạt , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | バツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Phạt |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
罰
罰 nghĩa là Trừng phạt, Phạt, âm Hán Việt Phạt , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | バツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Phạt |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |