繰
Kanji 繰 (Tháo)
繰 nghĩa là Quay tơ, Lặp lại, âm Hán Việt Tháo , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ソウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | く.る |
| Âm Hán Việt | Tháo |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
繰
繰 nghĩa là Quay tơ, Lặp lại, âm Hán Việt Tháo , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ソウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | く.る |
| Âm Hán Việt | Tháo |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |