繊
Kanji 繊 (Tiên)
繊 nghĩa là Sợi, Mảnh mai, âm Hán Việt Tiên , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | セン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tiên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
繊
繊 nghĩa là Sợi, Mảnh mai, âm Hán Việt Tiên , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | セン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tiên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |