繁
Kanji 繁 (Phồn)
繁 nghĩa là Phồn thịnh, Rậm rạp, âm Hán Việt Phồn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ハン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しげ.る |
| Âm Hán Việt | Phồn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
繁
繁 nghĩa là Phồn thịnh, Rậm rạp, âm Hán Việt Phồn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ハン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しげ.る |
| Âm Hán Việt | Phồn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |