縄
Kanji 縄 (Thằng)
縄 nghĩa là Dây thừng, âm Hán Việt Thằng , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ジョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | なわ |
| Âm Hán Việt | Thằng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
縄
縄 nghĩa là Dây thừng, âm Hán Việt Thằng , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ジョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | なわ |
| Âm Hán Việt | Thằng |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |