緩
Kanji 緩 (Hoãn)
緩 nghĩa là Lỏng lẻo, Chậm rãi, âm Hán Việt Hoãn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ゆる.い |
| Âm Hán Việt | Hoãn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
緩
緩 nghĩa là Lỏng lẻo, Chậm rãi, âm Hán Việt Hoãn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ゆる.い |
| Âm Hán Việt | Hoãn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |