維
Kanji 維 (Duy)
維 nghĩa là Duy trì, âm Hán Việt Duy , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | イ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Duy |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
維
維 nghĩa là Duy trì, âm Hán Việt Duy , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | イ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Duy |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |