続
Kanji 続 (Tục)
続 nghĩa là Tiếp tục, âm Hán Việt Tục , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ゾク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つづ.く |
| Âm Hán Việt | Tục |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
続
続 nghĩa là Tiếp tục, âm Hán Việt Tục , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ゾク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つづ.く |
| Âm Hán Việt | Tục |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |