経
Kanji 経 (Kinh)
経 nghĩa là Kinh tế, âm Hán Việt Kinh , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ケイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | へ.る |
| Âm Hán Việt | Kinh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
経
経 nghĩa là Kinh tế, âm Hán Việt Kinh , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ケイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | へ.る |
| Âm Hán Việt | Kinh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |