紛
Kanji 紛 (Phân)
紛 nghĩa là Tranh chấp, Lộn xộn, Nhầm lẫn, âm Hán Việt Phân , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | フン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まぎ.れる |
| Âm Hán Việt | Phân |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
紛
紛 nghĩa là Tranh chấp, Lộn xộn, Nhầm lẫn, âm Hán Việt Phân , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | フン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まぎ.れる |
| Âm Hán Việt | Phân |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |