粛
Kanji 粛 (Túc)
粛 nghĩa là Nghiêm túc, Thanh trừng, âm Hán Việt Túc , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シュク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Túc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
粛
粛 nghĩa là Nghiêm túc, Thanh trừng, âm Hán Việt Túc , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シュク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Túc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |