粗
Kanji 粗 (Thô)
粗 nghĩa là Thô, Thô ráp, âm Hán Việt Thô , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ソ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あら.い |
| Âm Hán Việt | Thô |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
粗
粗 nghĩa là Thô, Thô ráp, âm Hán Việt Thô , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ソ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あら.い |
| Âm Hán Việt | Thô |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |