篭
Kanji 篭 (Lung)
篭 nghĩa là Nhốt mình, Ẩn dật, Rổ, âm Hán Việt Lung , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ロウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | こも.る |
| Âm Hán Việt | Lung |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
篭
篭 nghĩa là Nhốt mình, Ẩn dật, Rổ, âm Hán Việt Lung , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ロウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | こも.る |
| Âm Hán Việt | Lung |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |