笑
Kanji 笑 (Tiếu)
笑 nghĩa là Cười, âm Hán Việt Tiếu , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ショウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | わら.う |
| Âm Hán Việt | Tiếu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
笑
笑 nghĩa là Cười, âm Hán Việt Tiếu , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ショウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | わら.う |
| Âm Hán Việt | Tiếu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |