競
Kanji 競 (Cạnh)
競 nghĩa là Cạnh tranh, Thi đấu, âm Hán Việt Cạnh , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | キョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | きそ.う |
| Âm Hán Việt | Cạnh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
競
競 nghĩa là Cạnh tranh, Thi đấu, âm Hán Việt Cạnh , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | キョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | きそ.う |
| Âm Hán Việt | Cạnh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |