端
Kanji 端 (Đoan)
端 nghĩa là Đầu, Cạnh, Đoan chính, âm Hán Việt Đoan , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | タン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はし |
| Âm Hán Việt | Đoan |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
端
端 nghĩa là Đầu, Cạnh, Đoan chính, âm Hán Việt Đoan , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | タン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | はし |
| Âm Hán Việt | Đoan |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |