立
Kanji 立 (Lập)
立 nghĩa là Đứng, âm Hán Việt Lập , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | リツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | た.つ |
| Âm Hán Việt | Lập |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
立
立 nghĩa là Đứng, âm Hán Việt Lập , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | リツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | た.つ |
| Âm Hán Việt | Lập |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |