稼
Kanji 稼 (Giá)
稼 nghĩa là Kiếm tiền, Thu nhập, âm Hán Việt Giá , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | カ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かせ.ぐ |
| Âm Hán Việt | Giá |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
稼
稼 nghĩa là Kiếm tiền, Thu nhập, âm Hán Việt Giá , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | カ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かせ.ぐ |
| Âm Hán Việt | Giá |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |