砂
Kanji 砂 (Sa)
砂 nghĩa là Cát, âm Hán Việt Sa , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | サ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | すな |
| Âm Hán Việt | Sa |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
砂
砂 nghĩa là Cát, âm Hán Việt Sa , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | サ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | すな |
| Âm Hán Việt | Sa |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |