瞬
Kanji 瞬 (Thuấn)
瞬 nghĩa là Nháy mắt, Khoảnh khắc, âm Hán Việt Thuấn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シュン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | またた.く |
| Âm Hán Việt | Thuấn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
瞬
瞬 nghĩa là Nháy mắt, Khoảnh khắc, âm Hán Việt Thuấn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シュン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | またた.く |
| Âm Hán Việt | Thuấn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |