直
Kanji 直 (Trực)
直 nghĩa là Thẳng, Sửa lại, âm Hán Việt Trực , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | チョク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | なお.す |
| Âm Hán Việt | Trực |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
直
直 nghĩa là Thẳng, Sửa lại, âm Hán Việt Trực , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | チョク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | なお.す |
| Âm Hán Việt | Trực |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |