瘍
Kanji 瘍 (Dương)
瘍 nghĩa là Ung nhọt, Loét, âm Hán Việt Dương , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ヨウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Dương |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
瘍
瘍 nghĩa là Ung nhọt, Loét, âm Hán Việt Dương , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ヨウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Dương |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |