疲
Kanji 疲 (Bì)
疲 nghĩa là Mệt mỏi, âm Hán Việt Bì , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ヒ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つか.れる |
| Âm Hán Việt | Bì |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
疲
疲 nghĩa là Mệt mỏi, âm Hán Việt Bì , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ヒ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つか.れる |
| Âm Hán Việt | Bì |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |