疑
Kanji 疑 (Nghi)
疑 nghĩa là Nghi ngờ, âm Hán Việt Nghi , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ギ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うたが.う |
| Âm Hán Việt | Nghi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
疑
疑 nghĩa là Nghi ngờ, âm Hán Việt Nghi , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ギ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うたが.う |
| Âm Hán Việt | Nghi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |