略
Kanji 略 (Lược)
略 nghĩa là Lược bỏ, Chiến lược, âm Hán Việt Lược , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | リャク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Lược |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
略
略 nghĩa là Lược bỏ, Chiến lược, âm Hán Việt Lược , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | リャク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Lược |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |