男
Kanji 男 (Nam)
男 nghĩa là Nam, âm Hán Việt Nam , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ダン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おとこ |
| Âm Hán Việt | Nam |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
男
男 nghĩa là Nam, âm Hán Việt Nam , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ダン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おとこ |
| Âm Hán Việt | Nam |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |