現
Kanji 現 (Hiện)
現 nghĩa là Hiện tại, Xuất hiện, âm Hán Việt Hiện , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ゲン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あらわ.れる |
| Âm Hán Việt | Hiện |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
現
現 nghĩa là Hiện tại, Xuất hiện, âm Hán Việt Hiện , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ゲン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あらわ.れる |
| Âm Hán Việt | Hiện |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |