班
Kanji 班 (Ban)
班 nghĩa là Nhóm, Tổ, Ban, âm Hán Việt Ban , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ハン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Ban |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
班
班 nghĩa là Nhóm, Tổ, Ban, âm Hán Việt Ban , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ハン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Ban |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |