珍
Kanji 珍 (Trân)
珍 nghĩa là Hiếm, Quý lạ, âm Hán Việt Trân , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | チン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | めずら.しい |
| Âm Hán Việt | Trân |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
珍
珍 nghĩa là Hiếm, Quý lạ, âm Hán Việt Trân , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | チン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | めずら.しい |
| Âm Hán Việt | Trân |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |