玄
Kanji 玄 (Huyền)
玄 nghĩa là Huyền bí, Sâu xa, Màu đen, âm Hán Việt Huyền , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ゲン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Huyền |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
玄
玄 nghĩa là Huyền bí, Sâu xa, Màu đen, âm Hán Việt Huyền , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ゲン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Huyền |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |