獣
Kanji 獣 (Thú)
獣 nghĩa là Thú vật, Dã thú, Mãnh thú, âm Hán Việt Thú , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ジュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | けもの |
| Âm Hán Việt | Thú |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
獣
獣 nghĩa là Thú vật, Dã thú, Mãnh thú, âm Hán Việt Thú , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ジュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | けもの |
| Âm Hán Việt | Thú |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |