狭
Kanji 狭 (Hiệp)
狭 nghĩa là Chật hẹp, Hẹp, âm Hán Việt Hiệp , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | キョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | せま.い |
| Âm Hán Việt | Hiệp |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
狭
狭 nghĩa là Chật hẹp, Hẹp, âm Hán Việt Hiệp , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | キョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | せま.い |
| Âm Hán Việt | Hiệp |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |