牡
Kanji 牡 (Mẫu)
牡 nghĩa là Con đực (động vật lớn), âm Hán Việt Mẫu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ボ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おす |
| Âm Hán Việt | Mẫu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
牡
牡 nghĩa là Con đực (động vật lớn), âm Hán Việt Mẫu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ボ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おす |
| Âm Hán Việt | Mẫu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |