牙
Kanji 牙 (Nha)
牙 nghĩa là Nanh, Ngà, âm Hán Việt Nha , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ガ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | きば |
| Âm Hán Việt | Nha |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
牙
牙 nghĩa là Nanh, Ngà, âm Hán Việt Nha , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ガ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | きば |
| Âm Hán Việt | Nha |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |