燃
Kanji 燃 (Nhiên)
燃 nghĩa là Cháy, Nhiên liệu, âm Hán Việt Nhiên , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ネン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | も.える |
| Âm Hán Việt | Nhiên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
燃
燃 nghĩa là Cháy, Nhiên liệu, âm Hán Việt Nhiên , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ネン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | も.える |
| Âm Hán Việt | Nhiên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |