炉
Kanji 炉 (Lô)
炉 nghĩa là Lò sưởi, Lò nung, âm Hán Việt Lô , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ロ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Lô |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
炉
炉 nghĩa là Lò sưởi, Lò nung, âm Hán Việt Lô , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ロ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Lô |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |