濯
Kanji 濯 (Trạc)
濯 nghĩa là Giặt, Rửa sạch, âm Hán Việt Trạc , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | タク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | すす.ぐ |
| Âm Hán Việt | Trạc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
濯
濯 nghĩa là Giặt, Rửa sạch, âm Hán Việt Trạc , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | タク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | すす.ぐ |
| Âm Hán Việt | Trạc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |