潜
Kanji 潜 (Tiềm)
潜 nghĩa là Lặn, Tiềm ẩn, âm Hán Việt Tiềm , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | セン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | もぐ.る |
| Âm Hán Việt | Tiềm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
潜
潜 nghĩa là Lặn, Tiềm ẩn, âm Hán Việt Tiềm , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | セン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | もぐ.る |
| Âm Hán Việt | Tiềm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |