潔
Kanji 潔 (Khiết)
潔 nghĩa là Sạch sẽ, Trong sạch, âm Hán Việt Khiết , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ケツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いさぎよ.い |
| Âm Hán Việt | Khiết |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
潔
潔 nghĩa là Sạch sẽ, Trong sạch, âm Hán Việt Khiết , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ケツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いさぎよ.い |
| Âm Hán Việt | Khiết |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |