滞
Kanji 滞 (Trệ)
滞 nghĩa là Ứ đọng, Trì hoãn, âm Hán Việt Trệ , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | タイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | とどこお.る |
| Âm Hán Việt | Trệ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
滞
滞 nghĩa là Ứ đọng, Trì hoãn, âm Hán Việt Trệ , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | タイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | とどこお.る |
| Âm Hán Việt | Trệ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |