深
Kanji 深 (Thâm)
深 nghĩa là Sâu, Thâm sâu, âm Hán Việt Thâm , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | シン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ふか.い |
| Âm Hán Việt | Thâm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
深
深 nghĩa là Sâu, Thâm sâu, âm Hán Việt Thâm , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | シン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ふか.い |
| Âm Hán Việt | Thâm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |