淡
Kanji 淡 (Đạm)
淡 nghĩa là Nhạt, Thanh đạm, âm Hán Việt Đạm , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | タン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あわ.い |
| Âm Hán Việt | Đạm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
淡
淡 nghĩa là Nhạt, Thanh đạm, âm Hán Việt Đạm , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | タン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あわ.い |
| Âm Hán Việt | Đạm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |