浮
Kanji 浮 (Phù)
浮 nghĩa là Nổi, Lơ lửng, âm Hán Việt Phù , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | フ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | う.く |
| Âm Hán Việt | Phù |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
浮
浮 nghĩa là Nổi, Lơ lửng, âm Hán Việt Phù , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | フ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | う.く |
| Âm Hán Việt | Phù |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |