浅
Kanji 浅 (Thiển)
浅 nghĩa là Nông, Cạn, âm Hán Việt Thiển , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | セン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あさ.い |
| Âm Hán Việt | Thiển |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
浅
浅 nghĩa là Nông, Cạn, âm Hán Việt Thiển , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | セン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | あさ.い |
| Âm Hán Việt | Thiển |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |