流
Kanji 流 (Lưu)
流 nghĩa là Chảy, Lưu hành, âm Hán Việt Lưu , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | リュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | なが.れる |
| Âm Hán Việt | Lưu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
流
流 nghĩa là Chảy, Lưu hành, âm Hán Việt Lưu , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | リュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | なが.れる |
| Âm Hán Việt | Lưu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |