活
Kanji 活 (Hoạt)
活 nghĩa là Hoạt động, Sống động, âm Hán Việt Hoạt , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | カツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Hoạt |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
活
活 nghĩa là Hoạt động, Sống động, âm Hán Việt Hoạt , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | カツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Hoạt |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |