泳
Kanji 泳 (Vịnh)
泳 nghĩa là Bơi lội, âm Hán Việt Vịnh , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | エイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | およ.ぐ |
| Âm Hán Việt | Vịnh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
泳
泳 nghĩa là Bơi lội, âm Hán Việt Vịnh , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | エイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | およ.ぐ |
| Âm Hán Việt | Vịnh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |